So sánh xe Ford Mondeo 2.3 AT 2012 vs Mercedes Benz C class C300 AMG 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
-
W204
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4844
4591
Chiều Rộng (mm)
1886
1770
Chiều Cao (mm)
1500
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1514
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
106
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
AMG 17” thiết kế 5 cánh đôi
Trọng lượng bản thân (kg)
1580
1575
Trọng lượng toàn tải (kg)
2165
2090
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
351

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec-HE 2.3L
M 272 KE 30
Công suất cực đại (kW)
122
170
Công suất cực đại (hp)
164
231
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
213
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
AT
Tự động 7G-TRONIC PLUS
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
66 +8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.4 - 9.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu hiển thị 5’’
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Thể thao 3 chấu bọc da nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/MP3/AM/FM
-
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
CD/MP3
CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎