So sánh xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2018 vs Mazda BT50 2.2L 4x4 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2011
Năm kết thúc thế hệ
2022
2019
Mã thế hệ
P375
UP/UR
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2198
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5363
5365
Chiều Rộng (mm)
2028
1850
Chiều Cao (mm)
1873
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
230
232
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.2
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
255/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2375
2027
Trọng lượng toàn tải (kg)
2970
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
156.7
110
Công suất cực đại (hp)
213
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Bi-Turbo
Turbocharged (VGT)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Hệ thống kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Ống giảm sóc thể thao
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 8 inch
CD/Radio
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-