So sánh xe Ford Ranger Wildtrak 3.0L 4x4 AT 2026 vs RAM 1500 TRX 6.2L 4x4 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
5
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
P703
DT
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
6166
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5346
5916
Chiều Rộng (mm)
1918
2235
Chiều Cao (mm)
1884
2055
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3672
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
300
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 3.0L V6 Lion
Supercharged 6.2L HEMI V8
Công suất cực đại (kW)
183.8
523
Công suất cực đại (hp)
247
702
Vòng tua tối đa (rpm)
3250
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
881
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2000
4800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
Phun đa điểm điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động điện tử
AT
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
125
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
-
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Vinyl
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch, SYNC 4A
Màn hình cảm ứng dọc Uconnect 12 inch
Hệ thống loa
6 loa
Harman Kardon 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống hàng ghế trước
Chỉnh điện, 1 chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-