So sánh xe Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 MT 2024 vs Foton Auman C160L Cummins Thùng Bạt 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
4460
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
12200
Chiều Rộng (mm)
1918
2500
Chiều Cao (mm)
1875
3830
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
7100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1972
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/70 R16
10.00R20/10.00R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
7620
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
16000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Cummins ISF4.5S5210
Công suất cực đại (kW)
125
154
Công suất cực đại (hp)
170
210
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
2300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
1200 - 1800
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao điều khiển điện tử
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
6
8 - 2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
260
Tốc độ tối đa (km/h)
-
100
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phụ thuộc
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Phụ thuộc
Phanh trước
Đĩa
Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống
Phanh sau
Tang trống
Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Base
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế hơi giảm chấn
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Giường ngủ 2 tầng
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
2 chiều
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
LCD 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, điều khiển giọng nói
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-