So sánh xe Ford Ranger 2015 vs Isuzu Dmax 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
P375
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5351
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1848
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
-
Kích thước lốp/lazang
255/70 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1918
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
148
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3700
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
-
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD 1 đĩa, MP3
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không có
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-