So sánh xe Ford Ranger 2015 vs Mitsubishi Triton 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
P375
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5351
5285
Chiều Rộng (mm)
1850
1815
Chiều Cao (mm)
1848
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
5.9
Kích thước lốp/lazang
255/70 R16
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1918
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L I4 TDCi, DOHC
4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT
Công suất cực đại (kW)
110
131
Công suất cực đại (hp)
148
178
Vòng tua tối đa (rpm)
3700
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
2000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo)
Tỷ số nén động cơ
-
16:5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc urethane
Da chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
Không
Hệ thống loa
4 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD 1 đĩa, MP3
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Không có
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎