So sánh xe Ford Ranger XLT 2.0L 4x4 AT 2024 vs Hyundai Mighty N500 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
5255
Chiều Rộng (mm)
1918
1870
Chiều Cao (mm)
1875
2210
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/70 R17
7.00R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
2200
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
4995

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
D4CB
Công suất cực đại (kW)
125
100
Công suất cực đại (hp)
170
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
294
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
1250 - 3000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
110.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm trấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm trấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Tang trống dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, phân bố lực phanh theo tải trọng
Phanh sau
Tang trống
Tang trống dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, phân bố lực phanh theo tải trọng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Vinyl
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-