So sánh xe Ford Ranger XLT 2.0L 4x4 AT 2024 vs Suzuki Carry Pro 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
1462
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5362
4195
Chiều Rộng (mm)
1918
1765
Chiều Cao (mm)
1875
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
2205
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
4.4
Kích thước lốp/lazang
255/70 R17
165/80R13
Trọng lượng bản thân (kg)
1958
1070
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
2010

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
125
71
Công suất cực đại (hp)
170
95
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2500
4400
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85.8
43
Tốc độ tối đa (km/h)
-
140
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Độc lập, lò xo cuộn, MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp với ống giảm chấn
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 8 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da Vinyl
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 chiều
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
-
Hệ thống loa
6 loa
2 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
MP3/ AM / FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
5
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-