So sánh xe Ford Transit Van 2017 vs Honda Odyssey Touring 3.5 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
3471
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
8
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
5150
Chiều Rộng (mm)
2000
1995
Chiều Cao (mm)
2360
1735
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
J35Z8
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
184
Công suất cực đại (hp)
140
248
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4800
Kiểu dáng động cơ
I4
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng đa điểm PGM-FI
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình đa thông tin (i-MID)
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
3 vùng độc lập
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
Màn hình trung tâm 8 inch i-MID, màn hình giải trí hàng ghế sau 16.2 inch Ultrawide (với đầu Blu-ray)
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
-
Kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
USB, AUX, Bluetooth, HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi đa góc nhìn