So sánh xe Ford Transit Van 2017 vs Hyundai Grand Starex Van 2.4 MT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
2359
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
6
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
5125
Chiều Rộng (mm)
2000
1920
Chiều Cao (mm)
2360
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
G4KE
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
129
Công suất cực đại (hp)
140
173
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
Thường
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
Radio, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-