So sánh xe Ford Transit Van 2017 vs Kenbo Van 5S 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
1342
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
4020
Chiều Rộng (mm)
2000
1620
Chiều Cao (mm)
2360
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
2159

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
69
Công suất cực đại (hp)
140
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
5000
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Đĩa
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Điều hòa
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
9 inch
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-