So sánh xe Ford Transit Van 2019 vs Kia Morning Van 1.0 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
JA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
2
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5820
3595
Chiều Rộng (mm)
1974
1595
Chiều Cao (mm)
2360
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1411
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1424
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
4.7
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2260
890
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
925

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Puma 2.2L TDCi, Turbo Diesel
Kappa II Eco-Prime 1.0L
Công suất cực đại (kW)
100
56
Công suất cực đại (hp)
136
75
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
95
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3750
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Giả da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Urethane, 4 chấu, tích hợp phím điều khiển
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1
Màn hình giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 10.1inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎