So sánh xe Ford Transit Van 2018 vs Kia Morning Van 1.0 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2017
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
JA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
2
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
3595
Chiều Rộng (mm)
2000
1595
Chiều Cao (mm)
2360
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2400
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
1411
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
1424
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
4.7
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
890
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
925

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
Kappa II Eco-Prime 1.0L
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
56
Công suất cực đại (hp)
140
75
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
95
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3750
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Giả da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
1
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎