So sánh xe Ford Transit Van 2018 vs Kia Sedona 2.2 DAT Luxury 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2402
2199
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
5115
Chiều Rộng (mm)
2000
1985
Chiều Cao (mm)
2360
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3060
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
2830

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
2.2 Diesel CRDi
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
141
Công suất cực đại (hp)
140
190
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1750 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động 3 vùng độc lập
Số vùng điều hòa
1
3
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời kép (trước chỉnh điện, sau cố định)
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎