So sánh xe Ford Transit Van 2018 vs Mercedes Benz V class V220d CDI 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
-
W447
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2402
2143
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
5140
Chiều Rộng (mm)
2000
1928
Chiều Cao (mm)
2360
1880
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1740
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1704
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.65
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
Mâm 5 chấu 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2480
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
2.2 L OM 651 DE 22 LA turbo I4
Công suất cực đại (kW)
3500 vòng/phút
120
Công suất cực đại (hp)
140
163
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1400 - 2400
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo Diesel
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Đa vùng
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎