So sánh xe Kia Morning Van 1.0 AT 2017 vs Mercedes Benz V class V220d CDI 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JA
W447
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
998
2143
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
5140
Chiều Rộng (mm)
1595
1928
Chiều Cao (mm)
1485
1880
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1411
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1424
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
175/65R14
Mâm 5 chấu 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
890
2075
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3050
Dung tích khoang hành lý (lít)
925
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa II Eco-Prime 1.0L
2.2 L OM 651 DE 22 LA turbo I4
Công suất cực đại (kW)
56
120
Công suất cực đại (hp)
75
163
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
95
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
1400 - 2400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
5.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
1
Đa vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎