So sánh xe Kia Morning Van 1.0 AT 2017 vs Ssangyong Korando Turismo 2.0d MT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JA
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
-
Chiều Rộng (mm)
1595
-
Chiều Cao (mm)
1485
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2400
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1411
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1424
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
175/65R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
890
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
925
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa II Eco-Prime 1.0L
-
Công suất cực đại (kW)
56
-
Công suất cực đại (hp)
75
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
95
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Giả da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Nhựa Urethane
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
1
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-