So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Thaco Towner Van 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2776
1597
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
2
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6207
4500
Chiều Rộng (mm)
2068
1690
Chiều Cao (mm)
2735
2000
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
6.2
Kích thước lốp/lazang
185/75R16C
195/70R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Cummins ISF2.8S4R148
DAM16KR
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
122
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
158
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400-2700
4400 - 5200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
43
Tốc độ tối đa (km/h)
130
118
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen tích hợp thấu kính
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Simili cao cấp
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh cơ, 2 chiều
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí đa phương tiện
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎