So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Samco Felix 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2776
5193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
6
29
Số cửa
4
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6207
8220
Chiều Rộng (mm)
2068
2290
Chiều Cao (mm)
2735
3150
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
4175
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
7.8
Kích thước lốp/lazang
185/75R16C
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
6050
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
8800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Cummins ISF2.8S4R148
4HK1E5N
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400-2700
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
100
Tốc độ tối đa (km/h)
130
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Màn hình giải trí
-
7 inch
Hệ thống loa
-
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
-
Lùi