So sánh xe Kia Sedona 2021 vs Samco Felix 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5115
8220
Chiều Rộng (mm)
1985
2290
Chiều Cao (mm)
1755
3150
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
7.8
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
2070
6050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
8800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2 Diesel CRDi
4HK1E5N
Công suất cực đại (kW)
141
-
Công suất cực đại (hp)
190
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800 rpm
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2750 rpm
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Đĩa đặc
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời kép (trước chỉnh điện, sau cố định)
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
7 inch
Hệ thống loa
6 loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-