Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Samco Felix năm 2024 Phiên bản 29S 5.2L

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
5193
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
29
Số cửa
1
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
Chiều Rộng (mm)
2290
Chiều Cao (mm)
3150
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
Công suất cực đại (hp)
155
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Nội thất

Màn hình giải trí
7 inch
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Camera
Lùi

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS