So sánh xe Samco Felix 2024 vs BYD M6 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MEE
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Điện
Dung tích động cơ
5193
-
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
29
7
Số cửa
1
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
MPV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
4710
Chiều Rộng (mm)
2290
1810
Chiều Cao (mm)
3150
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
1374
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
180 - 950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
-
Công suất cực đại (hp)
155
-
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
161
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
310
Dung lượng Pin (kWh)
-
55.4
Loại pin
-
BYD Blade Battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
420 (NEDC)
Loại sạc nhanh
-
7
Công suất sạc tối đa (kW)
-
89

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa thông gió
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
TFT LCD 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6/4
Hàng ghế thứ 3
-
Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
USB-A, USB-C, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
360
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống phanh thông minh BOS
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎