So sánh xe Samco Felix 2024 vs Kenbo Van 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
5193
1342
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
29
5
Số cửa
1
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
4020
Chiều Rộng (mm)
2290
1620
Chiều Cao (mm)
3150
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
2159

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
-
69
Công suất cực đại (hp)
155
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
7 inch
9 inch
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Camera
Lùi
-