So sánh xe Haima 7X-E 2024 vs Kenbo Van 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1342
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4020
Chiều Rộng (mm)
-
1620
Chiều Cao (mm)
-
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1285
Kích thước lốp/lazang
-
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2159

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
-
69
Công suất cực đại (hp)
-
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
-
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
-
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
-
9 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện