So sánh xe Kenbo Van 2021 vs Mercedes Benz V class 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1342
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4020
5140
Chiều Rộng (mm)
1620
1928
Chiều Cao (mm)
1910
1901
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1265
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1285
-
Kích thước lốp/lazang
175R13C/175R13C
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1079
2050
Trọng lượng toàn tải (kg)
2159
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BJ413A
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
69
155
Công suất cực đại (hp)
92.5
211
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
148
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Thích ứng
Phanh trước
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
-
Phanh sau
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED toàn phần
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
3 ghế
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
-
đa vùng
Màn hình giải trí
9 inch
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎