So sánh xe Samco Felix 2024 vs Hyundai Staria 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
5193
3470
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
29
2
Số cửa
1
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
5275
Chiều Rộng (mm)
2290
1995
Chiều Cao (mm)
3150
2170
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
3273
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
186
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
Smartstream G3.5 MPI
Công suất cực đại (kW)
-
201
Công suất cực đại (hp)
155
270
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
331
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V6
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử CRDi
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Nhíp lá
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
Vô lăng
-
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
7 inch
Radio
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
4 loa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Camera
Lùi
-