So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Hyundai Custin 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6230
4950
Chiều Rộng (mm)
2068
1850
Chiều Cao (mm)
2735
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
1632
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
5.8
Kích thước lốp/lazang
185/75 R16C
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
1760
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G51A
Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW)
110
125
Công suất cực đại (hp)
148
170
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-3100
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
58
Tốc độ tối đa (km/h)
115
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.86
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí
-
10.4 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎