So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Hyundai Staria 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
2199
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
2
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6230
5275
Chiều Rộng (mm)
2068
1995
Chiều Cao (mm)
2735
2170
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
3273
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
186
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
-
Kích thước lốp/lazang
185/75 R16C
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G51A
Diesel, 2.2L
Công suất cực đại (kW)
110
132
Công suất cực đại (hp)
148
175
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-3100
1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun dầu điện tử CRDi
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Tốc độ tối đa (km/h)
115
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 4.2inch
Vô lăng
-
Urethane, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
Radio
Hệ thống loa
-
4 loa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-