So sánh xe Gaz Gazelle 2025 vs Hyundai Stargazer 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6230
4460
Chiều Rộng (mm)
2068
1810
Chiều Cao (mm)
2735
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
3745
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1750
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1560
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
-
Kích thước lốp/lazang
185/75 R16C
205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G51A
1.5 MPI
Công suất cực đại (kW)
110
84
Công suất cực đại (hp)
148
113
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
330
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200-3100
4500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
MT
IVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
115
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector, đèn định vị ban ngày LED
Cụm đèn sau
-
LED (Horizon LED Lamp)
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎