So sánh xe Geely EX5 2025 vs Mazda CX5 2018

Geely EX5 2025

×

Mazda CX5 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 thứ 2 thứ 2 thứ 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2018 2018 2018 -
Năm kết thúc thế hệ - - - 2025 2025 2025 -
Mã thế hệ E245 E245 E245 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 2488, 1998 2488 2488 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4615 4615 4615 4550 4550 4550 4550
Chiều Rộng (mm) 1901 1901 1901 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 2750 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 173 173 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.5 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/55 R18 225/55 R18 225/55 R18 225/55R19, 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1630, 1565 1630 1630 1565
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2080, 2025 2080 2080 2025
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 442, 505 442 442 505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - SkyActiv-G 2.5L, Skyactiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.0L
Công suất cực đại (kW) - - - 139 kW tại 6000 vòng/phút, 114 139 kW tại 6000 vòng/phút 139 kW tại 6000 vòng/phút 114
Công suất cực đại (hp) - - - 188, 154 188 188 154
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 252, 200 252 252 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - 4 xy-lanh thẳng hàng, I 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Động cơ đặt trước, Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số - - - Tự động, AT Tự động Tự động AT
Số lượng cấp số - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 56 56 56 56
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 - - Euro 4
Chế độ vận hành Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Normal, Sport - - Normal, Sport
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 214 214 214 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 320 320 320 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 60.22 kWh 60.22 kWh 60.22 kWh - - - -
Loại pin LFP LFP LFP - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson McPherson, MacPherson McPherson McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH), LED Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc - - - ✔︎ - - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế PVC PVC PVC Da cao cấp, Da Da cao cấp Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 2" 10,2" 10,2" Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm -
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí, có chế độ massage. Ghế phụ Điều chỉnh 4 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí, có chế độ massage. Ghế phụ Điều chỉnh 4 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh điện, Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 4:2:4, Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - - ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 2 vùng độc lập, 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời Panorama, Không Cửa sổ trời Panorama Không -
Màn hình giải trí 15, 4" 15,4" 15,4" Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect), Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect)
Hệ thống loa 16 loa Flyme, 6 16 loa Flyme 6 Bose 10 loa, 6 loa Bose 10 loa Bose 10 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính 1 chạm, chống kẹt 1 chạm, chống kẹt 1 chạm, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Radio USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera 360 360 360 Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -