So sánh xe Geely EX5 2025 vs Mitsubishi Outlander 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
E245
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4615
4695
Chiều Rộng (mm)
1901
1800
Chiều Cao (mm)
1670
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
173
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1535

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (hp)
-
145/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
196/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.89
Chế độ vận hành
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
214
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
320
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.22 kWh
-
Loại pin
LFP
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
PVC
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10,2"
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, trợ lực điện, tích hợp nút bấm
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh tay
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Màn hình giải trí
15,4"
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-