So sánh xe Haima 7X-E 2025 vs Gaz Sobol 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2776
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
11
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5110
Chiều Rộng (mm)
-
2068
Chiều Cao (mm)
-
2430
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3005
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
235/65 R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2500
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Cummins ISF2.8s5161P
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
148
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1400 - 2700
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
117
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
2

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎