So sánh xe Honda Accord 3.0 AT 2005 vs Audi A6 S Line 40 TFSI 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
5
Năm bắt đầu thế hệ
2002
2018
Năm kết thúc thế hệ
2008
2025
Mã thế hệ
CM
C8 4K
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2997
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4939
Chiều Rộng (mm)
1820
1886
Chiều Cao (mm)
1460
1457
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2932
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1617
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.05
Kích thước lốp/lazang
-
245/45R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1680
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J30A4
2.0 L TFSI I4 Chu trình Miller
Công suất cực đại (kW)
246
180
Công suất cực đại (hp)
330
190
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4200 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
296
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1450 - 4200
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp đơn cuộn kép
Tỷ số nén động cơ
-
12.2:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
73
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
237
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.01
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-ISC-FCM
Chế độ vận hành
-
Audi Drive : Efficiency, Comfort, Auto, Dynamic, Individual
Loại Hybrid
-
MHEV

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Liên kết đa điểm độc lập
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm độc lập
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Matrix
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Bọc da tổng hợp và hệ thống đệm tựa đầu tích hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu thể thao S line bọc da, chỉnh điên đa hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, chức năng ghi nhớ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có hỗ trợ tựa lưng 4 chiều và tựa đầ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập theo tỷ lệ 40/20/40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
8,8 inch HD phía trên và 8,6 inch phía dưới
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
10 loa bộ khuếch đại 6 kênh, 180 W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Kết nối Bluetooth, giao diện kết nối Smartphone, ổ cắm USB sạc và kết nối dữ liệu phía sau

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎