So sánh xe Honda Accord 3.0 AT 2007 vs Mercedes Benz S class S63 AMG 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
5
Năm bắt đầu thế hệ
2003
2005
Năm kết thúc thế hệ
2007
2013
Mã thế hệ
CM
W221
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2997
6208
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
5243
Chiều Rộng (mm)
1820
1871
Chiều Cao (mm)
1460
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1604
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1606
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.1
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R17W
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2115
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2615
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J30A4
6.2 L M156 V8
Công suất cực đại (kW)
246
-
Công suất cực đại (hp)
330
525
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
296
630
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5200
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép
Tỷ số nén động cơ
-
10.7:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
14.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
23.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, Khí nén, Đa liên kết, Giảm chấn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió