So sánh xe Honda Accord 3.5 AT 2012 vs Mercedes Benz E class E200 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
4
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2009
Năm kết thúc thế hệ
2012
2016
Mã thế hệ
CP3
W212
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3471
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4945
4868
Chiều Rộng (mm)
-
1854
Chiều Cao (mm)
1475
1471
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1604
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
225/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J35Z2 i-VTEC V6
I4 M271 DE18 LA CGI BlueEFFICIENCY
Công suất cực đại (kW)
202
135
Công suất cực đại (hp)
271
181
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
344
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
-
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
-
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng với bộ nhớ lưu 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện với bộ nhớ lưu 3 vị trí, sười
Hàng ghế thứ 2
-
Gập theo kiểu 60/40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Đa vùng cao cấp THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 5.8 inch + giải trí phía sau với 2 màn hình hoạt động độc lập
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX
CD 6 đĩa/AUX-IN/MP3/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎