So sánh xe Honda Accord 2006 vs Toyota Camry 2004

Honda Accord 2006

×

Toyota Camry 2004

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 7 7 7 5, 7 5 - - 5 5 7
Năm bắt đầu thế hệ 2003 - 2003 2003 2003 2001 2001 - - 2001 2001 2001
Năm kết thúc thế hệ 2007 - 2007 2007 2007 2006 2006 - - 2006 2006 2006
Mã thế hệ CM - CM CM CM XV30 XV30 - - XV30 XV30 XV30
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Mỹ, Nhật Bản Mỹ - - Mỹ Mỹ Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 2995, 2362 2995 2995 2362 2362 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4665 - 4810 4665 4665 4805 4805 4805 4805 4805 4805 4805
Chiều Rộng (mm) 1820, 1760 - 1820 1760 1760 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1460, 1450 - 1460 1450 1450 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2740, 2670 - 2740 2670 2670 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150 - - 150 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - - 5.5 5.5 - - 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang - - - - - 205/65R15, 215/60R16 205/65R15 - - 205/65R15 215/60R16 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A 1MZ-FE, 2AZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 246, 147, 114 - 246 147 114 157, 117 157 157 117 117 117 117
Công suất cực đại (hp) 330, 197, 153 - 330 197 153 210, 157 210 210 157 157 157 157
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 5800, 5600 5800 5800 5600 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 296, 232, 188 - 296 232 188 289, 218 289 289 218 218 218 218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - 4500 4400, 4000 4400 4400 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ V, I - V I I V, V6, I V V6 I I I I
Số lượng xy lanh 6, 4 - 6 4 4 6, 4 6 6 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang, Trước, Động cơ đặt trước, bố trí ngang, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Trước Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 - - - - - - -
Loại hộp số AT - AT AT AT AT, MT AT AT MT AT AT AT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 4, 5 4 4 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 70 - 70 70 70 70 70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, liên kết kép, Độc lập đa liên kết, MacPherson Strut với thanh cân bằng Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson liên kết kép Độc lập đa liên kết MacPherson Strut với thanh cân bằng Độc lập MacPherson
Phanh trước Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - - Halogen - - Halogen - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - Nỉ, Da Nỉ - Da Nỉ Da -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển, Bọc da - - 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - Bọc da -
Ghế lái Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện -
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động - - Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - - Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Màn hình giải trí - - - - - CD, AM/FM, Đầu CD, Đài AM/FM, đầu CD, Radio/CD CD, AM/FM - Đầu CD Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, đầu CD Radio/CD
Hệ thống loa - - - - - 6, 6 loa 6 - 6 6 loa 6 6
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 2 2 - 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -