|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 - 7 7 7 | 5, 7 5 - - 5 5 7 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2003 - 2003 2003 2003 | 2001 2001 - - 2001 2001 2001 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2007 - 2007 2007 2007 | 2006 2006 - - 2006 2006 2006 | |
| Mã thế hệ | CM - CM CM CM | XV30 XV30 - - XV30 XV30 XV30 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Mỹ, Nhật Bản Mỹ - - Mỹ Mỹ Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 | 2995, 2362 2995 2995 2362 2362 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D - D D D | D D D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4810, 4665 - 4810 4665 4665 | 4805 4805 4805 4805 4805 4805 4805 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1820, 1760 - 1820 1760 1760 | 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460, 1450 - 1460 1450 1450 | 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740, 2670 - 2740 2670 2670 | 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 150 - - 150 - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 - 5.5 - - | 5.5 5.5 - - 5.5 5.5 5.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - - - | 205/65R15, 215/60R16 205/65R15 - - 205/65R15 215/60R16 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A | 1MZ-FE, 2AZ-FE 1MZ-FE 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | 246, 147, 114 - 246 147 114 | 157, 117 157 157 117 117 117 117 | |
| Công suất cực đại (hp) | 330, 197, 153 - 330 197 153 | 210, 157 210 210 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - - - 6000 | 5800, 5600 5800 5800 5600 5600 5600 5600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 296, 232, 188 - 296 232 188 | 289, 218 289 289 218 218 218 218 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 - - - 4500 | 4400, 4000 4400 4400 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I - V I I | V, V6, I V V6 I I I I | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 - 6 4 4 | 6, 4 6 6 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang | Phía trước, đặt ngang, Trước, Động cơ đặt trước, bố trí ngang, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Trước Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Phía trước, ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) | Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử EFI | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 | - - - - - - - | |
| Loại hộp số | AT - AT AT AT | AT, MT AT AT MT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | 4, 5 4 4 5 4 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 - 65 65 65 | 70 - 70 70 70 70 70 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) | Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, MacPherson Strut Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) | Độc lập MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, liên kết kép, Độc lập đa liên kết, MacPherson Strut với thanh cân bằng Độc lập MacPherson Strut Độc lập MacPherson liên kết kép Độc lập đa liên kết MacPherson Strut với thanh cân bằng Độc lập MacPherson | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - - Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - - - - | Halogen - - Halogen - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - - - - | Nỉ, Da Nỉ - Da Nỉ Da - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ | Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh | 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển, Bọc da - - 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - Bọc da - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 | - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - | |
| Điều hòa | Tự động - - Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay - - Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - | |
| Màn hình giải trí | - - - - - | CD, AM/FM, Đầu CD, Đài AM/FM, đầu CD, Radio/CD CD, AM/FM - Đầu CD Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, đầu CD Radio/CD | |
| Hệ thống loa | - - - - - | 6, 6 loa 6 - 6 6 loa 6 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - | 2 2 - 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |