Thông số kĩ thuật của xe Honda Accord năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 7
Năm bắt đầu thế hệ - 2003
Năm kết thúc thế hệ - 2007
Mã thế hệ - CM
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3471 2997 2356 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4810 4665
Chiều Rộng (mm) - 1820 1760
Chiều Cao (mm) - 1460 1450
Chiều dài cơ sở (mm) - 2740 2670
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.5 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - J30A4 K24A K20A
Công suất cực đại (kW) - 246 147 114
Công suất cực đại (hp) - 330 197 153
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 296 232 188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500
Kiểu dáng động cơ - V I
Số lượng xy lanh - 6 4
Vị trí đặt động cơ - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI)
Tỷ số nén động cơ - 10.5:1
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 65
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau - Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ
Vô lăng - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập lưng 60/40
Điều hòa - Tự động
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎