So sánh xe Honda Accord 2006 vs Infiniti G35 2005

Honda Accord 2006

×

Infiniti G35 2005

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 7 7 7 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003 - 2003 2003 2003 2002 2002
Năm kết thúc thế hệ 2007 - 2007 2007 2007 2006 2006
Mã thế hệ CM - CM CM CM V35 V35
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 3498 3498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4665 - 4810 4665 4665 4737 4737
Chiều Rộng (mm) 1820, 1760 - 1820 1760 1760 - -
Chiều Cao (mm) 1460, 1450 - 1460 1450 1450 - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2740, 2670 - 2740 2670 2670 2850 2850
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - - - -
Kích thước lốp/lazang - - - - - 215/55R17 215/55R17
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 419 419

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A VQ35DE VQ35DE
Công suất cực đại (kW) 246, 147, 114 - 246 147 114 209 209
Công suất cực đại (hp) 330, 197, 153 - 330 197 153 280 280
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 296, 232, 188 - 296 232 188 366 366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - 4500 - -
Kiểu dáng động cơ V, I - V I I - -
Số lượng xy lanh 6, 4 - 6 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 - -
Loại hộp số AT - AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog kết hợp màn hình hiển thị nhỏ Analog kết hợp màn hình hiển thị nhỏ
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 - -
Điều hòa Tự động - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - CD, Radio AM/FM CD, Radio AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -