So sánh xe Honda Accord 2006 vs Toyota Camry 2006

Honda Accord 2006

×

Toyota Camry 2006

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 7 7 7 5, 6 - - - - - 5 - 6 5 6 6 6 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2003 - 2003 2003 2003 2001, 2006 - - - - - 2001 - 2006 2001 2006 2006 2006 - -
Năm kết thúc thế hệ 2007 - 2007 2007 2007 2006, 2011 - - - - - 2006 - 2011 2006 2011 2011 2011 - -
Mã thế hệ CM - CM CM CM XV30, XV40 - - - - - XV30 - XV40 XV30 XV40 XV40 XV40 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Australia, Mỹ - - - - - Australia - Australia Australia Mỹ Mỹ Mỹ - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 3456, 2995, 2362 3456 3456 3456 2995 2995 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D D D D - - D - D D D D D D D D - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4665 - 4810 4665 4665 4825, 4805, 4815 - - 4825 - 4805 4815 4805 4815 4815 4805 4815 4815 4825 -
Chiều Rộng (mm) 1820, 1760 - 1820 1760 1760 1820, 1795 - - 1820 - 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1820 -
Chiều Cao (mm) 1460, 1450 - 1460 1450 1450 1480, 1495 - - 1480 - 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1480 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2740, 2670 - 2740 2670 2670 2775, 2720 - - 2775 - 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2775 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 160, 150 - - 160 - - - 150 - - - - - 160 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - - 5.5 - - - - - - - - - 5.5 - - - -
Kích thước lốp/lazang - - - - - 215/60R16, 205/65R15 - - 215/60R16 - - - - - - 205/65R15 215/60R16 215/60R16 215/60R16 -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1555, 1470 - - 1555 - - - - - - - - - 1470 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2055, 1970 - - 2055 - - - - - - - - - 1970 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A 2GR-FE, 1MZ-FE, 2AZ-FE - - 2GR-FE - 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE -
Công suất cực đại (kW) 246, 147, 114 - 246 147 114 200, 157, 117, 115, 118 - - 200 - 157 117 117 117 117 117 115 115 118 -
Công suất cực đại (hp) 330, 197, 153 - 330 197 153 272, 210, 157, 154, 158 - - 272 - 210 157 157 157 157 157 154 154 158 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 6000, 5800, 5600 - - 6000 - 5800 5600 5600 5600 5600 5600 5600 5600 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 296, 232, 188 - 296 232 188 336, 289, 218 - - 336 - 289 218 218 218 218 218 218 218 218 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - 4500 4000, 4400 - - 4000 - 4400 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 -
Kiểu dáng động cơ V, I - V I I I, V6 - - I - V6 I I I I I I I I -
Số lượng xy lanh 6, 4 - 6 4 4 4, 6 - - 4 - 6 4 4 4 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang Trước, Phía trước, ngang, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - - Trước - Phía trước Trước, ngang Trước - Trước, ngang Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử đa điểm - - Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 - - - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT - AT AT AT AT, MT - - AT - AT MT MT AT AT AT AT AT AT -
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 6, 4, 5 - - 6 - 4 5 5 4 4 4 4 4 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 70 - - - - 70 70 70 70 70 70 70 70 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - - Euro 4 - - - - - - - - - Euro 4 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập, kiểu MacPherson - - MacPherson Strut - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Dual-link MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập Dual-link MacPherson, liên kết kép, Độc lập, kiểu MacPherson, Độc lập đa liên kết, MacPherson Strut (liên kết kép), MacPherson Strut - - Dual-link MacPherson Strut - Độc lập MacPherson Độc lập Dual-link MacPherson liên kết kép Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập Dual-link MacPherson Độc lập đa liên kết MacPherson Strut (liên kết kép) MacPherson Strut Dual-link MacPherson Strut -
Phanh trước Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa, Đĩa đặc - - Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen HID Projector, Halogen, Halogen Projector - - HID Projector - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector -
Cụm đèn sau - - - - - LED/Halogen, Halogen - - LED/Halogen - - - Halogen - - - - - Halogen -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - Da, Nỉ - - Da - - Nỉ Da - Nỉ Nỉ Nỉ Da Da -
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Optitron, Analog - - Optitron - Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Optitron -
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 4 chấu, Urethane, nhựa, tích hợp nút điều khiển, Nhựa, bọc da - - Bọc da, 4 chấu - - Urethane 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - Urethane - Nhựa 4 chấu, bọc da Bọc da, 4 chấu -
Ghế lái Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - Chỉnh điện, nhớ vị trí - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh điện, Chỉnh cơ, Chỉnh tay, chỉnh tay - - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay - chỉnh tay Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 - - - - - - - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Điều hòa Tự động - - Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - - Tự động - - - Tự động - - Chỉnh tay - Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - - - - - 3, 2 vùng - - 3 - - - - - - - - - 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Màn hình giải trí - - - - - 6.1inch, Đầu CD, CD Player, Đài AM/FM, CD, Đầu CD/Radio - - 6.1inch - - - Đầu CD CD Player - Đài AM/FM, CD - Đầu CD/Radio CD Player -
Hệ thống loa - - - - - 6, 6 loa - - 6 - - - 6 - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - - - - - AUX, AM/FM, CD - - AUX - - - - - - - - - AM/FM, CD -

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 6, 2, 4 - - 6 - - 2 2 2 2 2 2 2 4 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm - 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - -