|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 7 - 7 7 7 | 5, 6 - - - - - 5 - 6 5 6 6 6 - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2003 - 2003 2003 2003 | 2001, 2006 - - - - - 2001 - 2006 2001 2006 2006 2006 - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2007 - 2007 2007 2007 | 2006, 2011 - - - - - 2006 - 2011 2006 2011 2011 2011 - - | |
| Mã thế hệ | CM - CM CM CM | XV30, XV40 - - - - - XV30 - XV40 XV30 XV40 XV40 XV40 - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Australia, Mỹ - - - - - Australia - Australia Australia Mỹ Mỹ Mỹ - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 | 3456, 2995, 2362 3456 3456 3456 2995 2995 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D - D D D | D - - D - D D D D D D D D - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4810, 4665 - 4810 4665 4665 | 4825, 4805, 4815 - - 4825 - 4805 4815 4805 4815 4815 4805 4815 4815 4825 - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1820, 1760 - 1820 1760 1760 | 1820, 1795 - - 1820 - 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1820 - | |
| Chiều Cao (mm) | 1460, 1450 - 1460 1450 1450 | 1480, 1495 - - 1480 - 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1480 - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740, 2670 - 2740 2670 2670 | 2775, 2720 - - 2775 - 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2775 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 160, 150 - - 160 - - - 150 - - - - - 160 - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 - 5.5 - - | 5.5 - - - - - - - - - 5.5 - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - - - | 215/60R16, 205/65R15 - - 215/60R16 - - - - - - 205/65R15 215/60R16 215/60R16 215/60R16 - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1555, 1470 - - 1555 - - - - - - - - - 1470 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 2055, 1970 - - 2055 - - - - - - - - - 1970 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A | 2GR-FE, 1MZ-FE, 2AZ-FE - - 2GR-FE - 1MZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE - | |
| Công suất cực đại (kW) | 246, 147, 114 - 246 147 114 | 200, 157, 117, 115, 118 - - 200 - 157 117 117 117 117 117 115 115 118 - | |
| Công suất cực đại (hp) | 330, 197, 153 - 330 197 153 | 272, 210, 157, 154, 158 - - 272 - 210 157 157 157 157 157 154 154 158 - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - - - 6000 | 6000, 5800, 5600 - - 6000 - 5800 5600 5600 5600 5600 5600 5600 5600 6000 - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 296, 232, 188 - 296 232 188 | 336, 289, 218 - - 336 - 289 218 218 218 218 218 218 218 218 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 - - - 4500 | 4000, 4400 - - 4000 - 4400 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I - V I I | I, V6 - - I - V6 I I I I I I I I - | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 - 6 4 4 | 4, 6 - - 4 - 6 4 4 4 4 4 4 4 4 - | |
| Vị trí đặt động cơ | Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang | Trước, Phía trước, ngang, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - - Trước - Phía trước Trước, ngang Trước - Trước, ngang Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) | Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử đa điểm - - Phun xăng điện tử EFI - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 | - - - - - - - - - - - - - - - | |
| Loại hộp số | AT - AT AT AT | AT, MT - - AT - AT MT MT AT AT AT AT AT AT - | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | 6, 4, 5 - - 6 - 4 5 5 4 4 4 4 4 5 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 - 65 65 65 | 70 - - - - 70 70 70 70 70 70 70 70 - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 4 - - Euro 4 - - - - - - - - - Euro 4 - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) | MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập, kiểu MacPherson - - MacPherson Strut - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut - | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) | Dual-link MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, Độc lập Dual-link MacPherson, liên kết kép, Độc lập, kiểu MacPherson, Độc lập đa liên kết, MacPherson Strut (liên kết kép), MacPherson Strut - - Dual-link MacPherson Strut - Độc lập MacPherson Độc lập Dual-link MacPherson liên kết kép Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập Dual-link MacPherson Độc lập đa liên kết MacPherson Strut (liên kết kép) MacPherson Strut Dual-link MacPherson Strut - | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - | |
| Phanh sau | Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa, Đĩa đặc - - Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - - Halogen Halogen | HID Projector, Halogen, Halogen Projector - - HID Projector - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector - | |
| Cụm đèn sau | - - - - - | LED/Halogen, Halogen - - LED/Halogen - - - Halogen - - - - - Halogen - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - - - - | Da, Nỉ - - Da - - Nỉ Da - Nỉ Nỉ Nỉ Da Da - | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ | Optitron, Analog - - Optitron - Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Optitron - | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh | Bọc da, 4 chấu, Urethane, nhựa, tích hợp nút điều khiển, Nhựa, bọc da - - Bọc da, 4 chấu - - Urethane 4 chấu, nhựa, tích hợp nút điều khiển - Urethane - Nhựa 4 chấu, bọc da Bọc da, 4 chấu - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - Chỉnh điện, nhớ vị trí - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | Chỉnh điện, Chỉnh cơ, Chỉnh tay, chỉnh tay - - Chỉnh điện - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh tay - chỉnh tay Chỉnh cơ - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 | - - - - - - - - - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - | |
| Điều hòa | Tự động - - Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay - - Tự động - - - Tự động - - Chỉnh tay - Tự động Tự động - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 3, 2 vùng - - 3 - - - - - - - - - 2 vùng - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
| Màn hình giải trí | - - - - - | 6.1inch, Đầu CD, CD Player, Đài AM/FM, CD, Đầu CD/Radio - - 6.1inch - - - Đầu CD CD Player - Đài AM/FM, CD - Đầu CD/Radio CD Player - | |
| Hệ thống loa | - - - - - | 6, 6 loa - - 6 - - - 6 - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - | AUX, AM/FM, CD - - AUX - - - - - - - - - AM/FM, CD - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - | 6, 2, 4 - - 6 - - 2 2 2 2 2 2 2 4 - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm - 3 điểm cho tất cả các vị trí - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - - - - - - - | |