So sánh xe Honda Accord 2006 vs Toyota Camry 2009

Honda Accord 2006

×

Toyota Camry 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 7 7 7 6, XV40 - 6 - 6 6 6 6 - - XV40 XV40 - 6 6 -
Năm bắt đầu thế hệ 2003 - 2003 2003 2003 2006 - 2006 - 2006 2006 2006 2006 - - 2006 2006 - 2006 2006 -
Năm kết thúc thế hệ 2007 - 2007 2007 2007 2011 - 2011 - 2011 2011 2011 2011 - - 2011 2011 - 2011 2011 -
Mã thế hệ CM - CM CM CM XV40 - XV40 - - XV40 XV40 XV40 - - - - - - XV40 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Mỹ, Áo, Đài Loan - Mỹ - - Mỹ Mỹ Mỹ - - Áo Áo - - Đài Loan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3471, 2997, 2356, 1998 3471 2997 2356 1998 3456, 2494, 2362, 1986 3456 3456 3456 3456 2494 2494 2494 2362 2362 2362 2362 2362 2362 1986 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D D D D - D - D D D D - - - - - D D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4665 - 4810 4665 4665 4825, 4806, 4815 - 4825 4825 4825 4806 4806 4806 - - 4815 4815 4825 4825 4825 -
Chiều Rộng (mm) 1820, 1760 - 1820 1760 1760 1820, 1821 - 1820 1820 1820 1821 1821 1821 - - 1820 1820 1820 1820 1820 -
Chiều Cao (mm) 1460, 1450 - 1460 1450 1450 1470, 1480, 1465 - 1470 1480 1470 1465 1465 1465 - - 1480 1480 1480 1470 1470 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2740, 2670 - 2740 2670 2670 2775, 2776 - 2775 2775 2775 2776 2776 2776 - - 2775 2775 2775 2775 2775 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1575 - - 1575 1575 1575 1575 1575 - - - - 1575 1575 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1565 - - 1565 1565 1565 1565 1565 - - - - 1565 1565 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 160 - - 160 160 - - - - - - - 160 160 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 - - 5.5 - - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - - - 5.5 5.5 - -
Kích thước lốp/lazang - - - - - 215/55R17, 215/60 R17, 215/60 R16, 215/60R16 - - 215/55R17 215/60 R17 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 - - - - 215/60R16 215/60 R16 - -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1570, 1500, 1470 - - 1570 1500 1500 1500 1500 - - - - 1470 1500 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2050, 1970 - - 2050 1970 1970 1970 1970 - - - - 1970 1970 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J30A4, K24A, K20A - J30A4 K24A K20A 2GR-FE, 2AZ-FE, DOHC, VVT-i kép, 2AR-FE, 1AZ-FE - 2GR-FE 2AZ-FE 2GR-FE, DOHC, VVT-i kép 2AR-FE 2AR-FE 2AR-FE - - 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 2AZ-FE 1AZ-FE -
Công suất cực đại (kW) 246, 147, 114 - 246 147 114 200, 204, 129, 117, 121, 123, 108 - 200 204 200 129 129 129 - - 117 117 121 123 108 -
Công suất cực đại (hp) 330, 197, 153 - 330 197 153 268, 273, 272, 179, 158, 165, 167 - 268 273 272 179 179 179 - - 158 158 165 167 158 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - - 6000 6200, 6000, 5700 - 6200 6200 6200 6000 6000 6000 - - 5700 5700 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 296, 232, 188 - 296 232 188 336, 346, 232, 218, 221, 224 - 336 346 336 232 232 232 - - 218 218 221 224 218 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - - - 4500 4700, 4100, 4000 - 4700 4700 4700 4100 4100 4100 - - 4000 4000 4000 4000 4000 -
Kiểu dáng động cơ V, I - V I I V, I - V I V I I I - - I I I I I -
Số lượng xy lanh 6, 4 - 6 4 4 6, 4 - 6 4 6 4 4 4 - - 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Đặt trước, ngang - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang, Trước, ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước, đặt ngang Trước, ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang - - Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Trước, ngang Trước, đặt ngang Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI) EFI (Electronic Fuel Injection), Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử đa điểm (EFI), Phun xăng điện tử đa điểm EFI - EFI (Electronic Fuel Injection) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm EFI -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 10.5:1 - - - - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT - AT AT AT AT - AT AT AT AT AT AT - - AT AT AT AT AT -
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 6, 5, 4 - 6 6 5 - - - - - 5 5 5 5 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 65 65 70 - 70 70 70 70 70 70 - - 70 70 70 70 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 8.2 - - - - - - - - - - - - 8.2 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 3, Euro 4 - - - Euro 3 - - - - - - - - Euro 3 Euro 4 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone) - - Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập McPherson với thanh cân bằng, Độc lập MacPherson, MacPherson, Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng - Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson - - Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson MacPherson - -
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - - Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết, Độc lập liên kết kép (Dual-link MacPherson Strut), Liên kết đa điểm, Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng - Đa liên kết Độc lập liên kết kép (Dual-link MacPherson Strut) Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - - Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng Độc lập liên kết kép (Dual-link MacPherson Strut) Liên kết đa điểm - -
Phanh trước Đĩa thông gió - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa - -
Phanh sau Đĩa đặc - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc, Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen HID, Halogen - - HID Halogen Halogen Halogen Halogen - - Halogen Halogen HID Halogen - -
Cụm đèn sau - - - - - LED, Halogen - - LED Halogen LED LED LED - - - Halogen LED Halogen - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - Nỉ cao cấp, Da, Nỉ - Nỉ cao cấp Da Da Da Da Da - - Nỉ Nỉ cao cấp Da Da - -
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ - - Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog, Optitron - Analog Optitron - Analog Analog Analog - - Analog Analog - - - -
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh - - Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, 4 chấu, bọc da và gỗ, Da, nhựa - - Bọc da, 4 chấu 4 chấu, bọc da và gỗ Da Da Da - - nhựa Bọc da Bọc da, 4 chấu 4 chấu, bọc da và gỗ - -
Ghế lái Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng - - Chỉnh cơ Chỉnh điện - Chỉnh điện 8 hướng - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - - Chỉnh cơ - - Chỉnh điện 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng 60/40 - - Gập lưng 60/40 Gập lưng 60/40 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Điều hòa Tự động - - Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động - - - - - Tự động Tự động Tự động Tự động - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Số vùng điều hòa - - - - - 2, 2 vùng - 2 2 2 vùng - - - - - - 2 2 2 vùng - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí - - - - - Radio CD tiêu chuẩn, CD 1 đĩa, CD - Radio CD tiêu chuẩn CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD CD CD - - - - CD 1 đĩa CD 1 đĩa - -
Hệ thống loa - - - - - 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - - - - 6 loa 6 loa - -
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện tự động 1 chạm, Chỉnh điện - Chỉnh điện tự động 1 chạm Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối - - - - - AM/FM, CD, AUX - AM/FM, CD, AUX AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX AM/FM, AUX - - - - AUX AM/FM, AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 7, 6, 2 - 7 6 2 2 2 2 - - - 6 - 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí, Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -