Thông số kĩ thuật của xe Honda Accord

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
10
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
2023
Mã thế hệ CV3 CV1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1498 2356, 1498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4981 4915, 4981
Chiều Rộng (mm) 1862 1850, 1862
Chiều Cao (mm) 1450 1465, 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2775, 2830
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1600 1585, 1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610 1585, 1610
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 135
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo LFA, 1.5L DOHC VTEC Turbo
Công suất cực đại (kW) 143 105, 143
Công suất cực đại (hp) 192 143, 192
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 260 165, 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (PGM-FI)
Loại hộp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 315
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 184
Dung lượng Pin (kWh) - 135
Loại pin - Lithium-ion
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc, Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED (chiếu gần), Halogen (chiếu xa), LED DRL
Cụm đèn sau - LED
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn
Camera - Camera lùi
Phanh tay điện tử - Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold - Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - Tùy chọn
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - Tùy chọn