Thông số kĩ thuật của xe Honda Accord năm 2013
Các đời xe Honda Accord khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 9 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 | ||
| Mã thế hệ | CP3 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Thái Lan | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 3471 | 2356 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | D | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4945 | ||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1845 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475 | ||
| Kích thước lốp/lazang | - | 215/60R16 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | J35Z2 i-VTEC V6 | i-VTEC DOHC | |
| Công suất cực đại (kW) | 202 | 132 | |
| Công suất cực đại (hp) | 271 | 177 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 344 | 218 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5000 | 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | V | I | |
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, ngang | Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI | Phun xăng điện tử PGM-FI | |
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép | MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | Multi-link | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin | - | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | |
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||
| Cửa sổ trời | Có | ||
| Hệ thống loa | 6 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái | Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AUX | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | |
| Camera | - | Camera lùi | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
|||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Mazda 6 năm 2015
-
So sánh với Nissan Teana năm 2011
-
So sánh với Mercedes Benz S class năm 2015
-
So sánh với Mazda 6 năm 2013
-
So sánh với Toyota Camry năm 2010
-
So sánh với Lexus HS năm 2010
-
So sánh với Lexus HS năm 2011
-
So sánh với Nissan Teana năm 2010
-
So sánh với Kia Optima năm 2014
-
So sánh với Mazda 6 năm 2014

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !