|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 9 9 9 | 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 | 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 2019 2019 | 2025 2025 2025 | |
| Mã thế hệ | CP3 CP3 CP3 | GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2356 3471 2356 | 2488, 1998 2488 1998 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D | D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4945 4945 4945 | 4865 4865 4865 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1845 - 1845 | 1840 1840 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475 1475 1475 | 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - - - | 2830 2830 2830 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - | 165 165 165 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - | 5.6 5.6 5.6 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R16 - 215/60R16 | 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - | 1480, 1450 1480 1450 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - | 1930, 1900 1930 1900 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC | 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 202, 132 202 132 | 138, 114 138 114 | |
| Công suất cực đại (hp) | 271, 177 271 177 | 185, 153 185 153 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6500 6200 6500 | 5700, 6000 5700 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 344, 218 344 218 | 250, 200 250 200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5000, 4300 5000 4300 | 3250, 4000 3250 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I V I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 6 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, ngang, Phía trước, đặt ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI | - - - | |
| Loại hộp số | AT AT AT | Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 | 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 70 70 | 62 62 62 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut | McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết, Multi-link Độc lập đa liên kết Multi-link | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - - | Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | - - - | LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da - | Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện - | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có Có Có | Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa | 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái | Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | AUX AUX AUX | AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi - Camera lùi | Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |