So sánh xe Honda Accord 2011 vs Mazda 6 2013

Honda Accord 2011

×

Mazda 6 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 - 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 - 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 - 2025 2025 2025
Mã thế hệ CS2, CP3, CP2 CS2 CS2 CP3 CP2 - GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3471, 2356, 1997 3471 2356 3471 2356 1997 2488, 1998 2488 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 2, 4 2 2 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Coupe, Sedan Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D - D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4851, 4945 4851 - 4945 4945 - 4865 4865 4865
Chiều Rộng (mm) 1849, 1845 1849 - - 1845 - 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1433, 1475 1433 - 1475 1475 - 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 - - - - 2830 2830 2830
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/45R18, 215/60R16 235/45R18 - - 215/60R16 - 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - 1480, 1450 1480 1450
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - 1930, 1900 1930 1900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J35Z2, J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 - J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC - 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW) 202, 142, 132 202 142 202 132 - 138, 114 138 114
Công suất cực đại (hp) 271, 190, 177 271 190 271 177 - 185, 153 185 153
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 7000, 6500 6200 7000 6200 6500 - 5700, 6000 5700 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 344, 220, 218 344 220 344 218 - 250, 200 250 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000, 4400, 4300 5000 4400 5000 4300 - 3250, 4000 3250 4000
Kiểu dáng động cơ V, I V I V I - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 6 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, Đặt trước, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm PGM-FI, Phun đa điểm (Multi-point Injection), Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun đa điểm PGM-FI Phun đa điểm (Multi-point Injection) Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT - Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 - 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 70 70 - 62 62 62

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut - McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết, Multi-link Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Multi-link - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen - - - Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-Xenon
Cụm đèn sau - - - - - - LED LED LED
Ăng ten - - - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da - - Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - - - - -
Chìa khóa thông minh - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện - Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện - Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Hệ thống loa 7 loa, 7, 6 loa 7 loa 7 6 loa 6 loa - 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái - Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX AUX AUX AUX - AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 - 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - - - Camera lùi - Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎