|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 8 8 8 8 - | 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 2008 - | 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 2012 2012 2012 2012 - | 2025 2025 2025 | |
| Mã thế hệ | CS2, CP3, CP2 CS2 CS2 CP3 CP2 - | GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan - | Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2356, 1997 3471 2356 3471 2356 1997 | 2488, 1998 2488 1998 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 2, 4 2 2 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Coupe, Sedan Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D D D - | D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4851, 4945 4851 - 4945 4945 - | 4865 4865 4865 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1849, 1845 1849 - - 1845 - | 1840 1840 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1433, 1475 1433 - 1475 1475 - | 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740 2740 - - - - | 2830 2830 2830 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - - | 165 165 165 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - - | 5.6 5.6 5.6 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18, 215/60R16 235/45R18 - - 215/60R16 - | 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - - | 1480, 1450 1480 1450 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - - | 1930, 1900 1930 1900 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J35Z2, J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 - J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC - | 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 202, 142, 132 202 142 202 132 - | 138, 114 138 114 | |
| Công suất cực đại (hp) | 271, 190, 177 271 190 271 177 - | 185, 153 185 153 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 7000, 6500 6200 7000 6200 6500 - | 5700, 6000 5700 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 344, 220, 218 344 220 344 218 - | 250, 200 250 200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5000, 4400, 4300 5000 4400 5000 4300 - | 3250, 4000 3250 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I V I V I - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 6 4 6 4 - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang, Đặt trước, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang - | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm PGM-FI, Phun đa điểm (Multi-point Injection), Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun đa điểm PGM-FI Phun đa điểm (Multi-point Injection) Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - | - - - | |
| Loại hộp số | AT AT AT AT AT - | Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 - | 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 70 70 70 70 - | 62 62 62 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut - | McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết, Multi-link Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Multi-link - | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen - - - | Bi-Xenon Bi-Xenon Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | - - - - - - | LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - - | Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da - - | Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog với màn hình đa thông tin nhỏ, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - - | - - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện - | Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 2 - | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện Có Có Có - | Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện | |
| Hệ thống loa | 7 loa, 7, 6 loa 7 loa 7 6 loa 6 loa - | 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái - | Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX USB, AUX AUX AUX AUX - | AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 6 - | 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi - - - Camera lùi - | Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |