|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 8 8 8 8 - | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 2008 - | 2009 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 2012 2012 2012 2012 - | 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | CS2, CP3, CP2 CS2 CS2 CP3 CP2 - | ANF10 ANF10 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan - | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2356, 1997 3471 2356 3471 2356 1997 | 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 2, 4 2 2 4 4 4 | 4 4 | |
| Kiểu dáng | Coupe, Sedan Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D D D - | D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4851, 4945 4851 - 4945 4945 - | 4700 4700 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1849, 1845 1849 - - 1845 - | 1785 1785 | |
| Chiều Cao (mm) | 1433, 1475 1433 - 1475 1475 - | 1505 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740 2740 - - - - | 2700 2700 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18, 215/60R16 235/45R18 - - 215/60R16 - | 215/60R17 215/60R17 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J35Z2, J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 - J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC - | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 202, 142, 132 202 142 202 132 - | 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 271, 190, 177 271 190 271 177 - | 147 147 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 7000, 6500 6200 7000 6200 6500 - | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 344, 220, 218 344 220 344 218 - | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5000, 4400, 4300 5000 4400 5000 4300 - | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I V I V I - | I I | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 6 4 6 4 - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang, Đặt trước, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm PGM-FI, Phun đa điểm (Multi-point Injection), Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun đa điểm PGM-FI Phun đa điểm (Multi-point Injection) Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Loại hộp số | AT AT AT AT AT - | Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 - | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 70 70 70 70 - | 55 55 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - - | 270 Nm 270 Nm | |
| Loại pin | - - - - - - | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut - | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết, Multi-link Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Multi-link - | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen - - - | - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da - - | Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog với màn hình đa thông tin nhỏ, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - - | - - | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện - | Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 2 - | 2 2 | |
| Cửa sổ trời | Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện Có Có Có - | có có | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - | 8 inch 8 inch | |
| Hệ thống loa | 7 loa, 7, 6 loa 7 loa 7 6 loa 6 loa - | 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - ✔︎ - - | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái - | - - | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX USB, AUX AUX AUX AUX - | Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 6 - | 10 10 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | - - | |
| Camera | Camera lùi - - - Camera lùi - | Lùi Lùi | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - | - - | |