So sánh xe Honda Accord 2011 vs Lexus HS 2010

Honda Accord 2011

×

Lexus HS 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 - 2018 2018
Mã thế hệ CS2, CP3, CP2 CS2 CS2 CP3 CP2 - ANF10 ANF10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 3471, 2356, 1997 3471 2356 3471 2356 1997 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 2, 4 2 2 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Coupe, Sedan Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4851, 4945 4851 - 4945 4945 - 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1849, 1845 1849 - - 1845 - 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1433, 1475 1433 - 1475 1475 - 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 - - - - 2700 2700
Kích thước lốp/lazang 235/45R18, 215/60R16 235/45R18 - - 215/60R16 - 215/60R17 215/60R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J35Z2, J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 - J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC - - -
Công suất cực đại (kW) 202, 142, 132 202 142 202 132 - 110 110
Công suất cực đại (hp) 271, 190, 177 271 190 271 177 - 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 7000, 6500 6200 7000 6200 6500 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 344, 220, 218 344 220 344 218 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000, 4400, 4300 5000 4400 5000 4300 - - -
Kiểu dáng động cơ V, I V I V I - I I
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 6 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, Đặt trước, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm PGM-FI, Phun đa điểm (Multi-point Injection), Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun đa điểm PGM-FI Phun đa điểm (Multi-point Injection) Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT AT AT AT AT - Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 70 70 - 55 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 270 Nm 270 Nm
Loại pin - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Tay đòn kép (Double Wishbone) Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết, Multi-link Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Multi-link - Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da - - Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin nhỏ, Analog với màn hình hiển thị đa thông tin, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog với màn hình đa thông tin nhỏ Analog với màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện - Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - 2 2
Cửa sổ trời Có, chỉnh điện Có, chỉnh điện -
Màn hình giải trí - - - - - - 8 inch 8 inch
Hệ thống loa 7 loa, 7, 6 loa 7 loa 7 6 loa 6 loa - 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái - - -
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX AUX AUX AUX - Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 - 10 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Camera Camera lùi - - - Camera lùi - Lùi Lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -