|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1-2024 1-2024 1-2024 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 2024 | 2009 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 2025 2025 | 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | - - - | ANF10 ANF10 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Điện Điện Điện | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | - - - | 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D | D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4800 4800 4800 | 4700 4700 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1875 1875 1875 | 1785 1785 | |
| Chiều Cao (mm) | 1640, 1460 1640 1460 | 1505 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 2920 2920 | 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1620 1620 1620 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1625 1625 1625 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 120 120 120 | - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 5.7 5.7 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 | 215/60R17 215/60R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.922, 2185 1.922 2185 | - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2631 - 2631 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 400+50 400+50 400+50 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - | 147 147 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - | I I | |
| Số lượng xy lanh | - - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Loại hộp số | - - - | Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - | 55 55 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 3.8 - 3.8 | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 522 - 522 | - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 670 - 670 | 270 Nm 270 Nm | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 201 201 - | - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 310 310 - | - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 61.44, 82, 56 61.44 82,56 | - - | |
| Loại pin | Blade battery Blade battery Blade battery | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 460, 520 460 520 | - - | |
| Loại cổng sạc | Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) | - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ | - - | |
| Loại sạc nhanh | Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) | - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút | - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 150, 390 150 390 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | - - | |
| Cụm đèn sau | LED LED - | - - | |
| Ăng ten | Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên | Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch | - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Vô lăng | Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên | - - | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm | Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió | - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 | - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng 2 vùng 2 vùng | 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama | có có | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Màn hình giải trí | 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° | 8 inch 8 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống loa | 10, 12 loa 10 12 loa | 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt | - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 9 9 9 | 10 10 | |
| Dây đai an toàn | Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 360 | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✕︎ ✕︎ - | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ ✕︎ - | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gài cầu điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ ✕︎ - | - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ - | - - | |
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ ✕︎ - | - - | |