So sánh xe BYD Seal 2026 vs Lexus HS 2010

BYD Seal 2026

×

Lexus HS 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1-2024 1-2024 1-2024 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2018 2018
Mã thế hệ - - - ANF10 ANF10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Điện Điện Điện Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ - - - 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4800 4800 4800 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1875 1875 1875 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1640, 1460 1640 1460 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2920 2920 2920 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1625 1625 1625 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 120 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 - -
Kích thước lốp/lazang 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 215/60R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1.922, 2185 1.922 2185 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 - 2631 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 400+50 400+50 400+50 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW) - - - 110 110
Công suất cực đại (hp) - - - 147 147
Kiểu dáng động cơ - - - I I
Số lượng xy lanh - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - - - Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 - 3.8 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 522 - 522 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 670 - 670 270 Nm 270 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) 201 201 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 310 310 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 61.44, 82, 56 61.44 82,56 - -
Loại pin Blade battery Blade battery Blade battery Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 460, 520 460 520 - -
Loại cổng sạc Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ - -
Loại sạc nhanh Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) - -
Thời gian sạc nhanh (h) 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút - -
Công suất sạc tối đa (kW) 150, 390 150 390 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED - -
Cụm đèn sau LED LED - - -
Ăng ten Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° 8 inch 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống loa 10, 12 loa 10 12 loa 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 10 10
Dây đai an toàn Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - -