So sánh xe BYD Seal 2026 vs Kia K5 2025

BYD Seal 2026

×

Kia K5 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1-2024 1-2024 1-2024 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 - - - -
Mã thế hệ - - - DL3 DL3 DL3 DL3
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 2497, 1999 2497 1999 1999
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4800 4800 4800 4905 4905 4905 4905
Chiều Rộng (mm) 1875 1875 1875 1860 1860 1860 1860
Chiều Cao (mm) 1640, 1460 1640 1460 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2920 2920 2920 2850 2850 2850 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1625 1625 1625 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 120 135 135 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1.922, 2185 1.922 2185 1490, 1430 1490 1430 1430
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 - 2631 1990, 1960 1990 1960 1960
Dung tích khoang hành lý (lít) 400+50 400+50 400+50 510 510 510 510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4
Công suất cực đại (hp) - - - 191, 150 191 150 150
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6100, 6200 6100 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 246, 192 246 192 192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số - - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 8, 6 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 60 60 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 - 3.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6.9 6.9 6.9 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 9.6 9.6 9.6 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.4 5.4 5.4 5.4
Chế độ vận hành - - - Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 522 - 522 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 670 - 670 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 201 201 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 310 310 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 61.44, 82, 56 61.44 82,56 - - - -
Loại pin Blade battery Blade battery Blade battery - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 460, 520 460 520 - - - -
Loại cổng sạc Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ - - - -
Loại sạc nhanh Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 150, 390 150 390 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector
Cụm đèn sau LED LED - LED LED LED LED
Ăng ten Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 10, 12 loa 10 12 loa 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 6 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - - - -