|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1-2024 1-2024 1-2024 | 5 5 5 5 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 2024 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 2025 2025 | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | DL3 DL3 DL3 DL3 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | - - - - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện Điện | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | - - - | 2497, 1999 2497 1999 1999 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D | D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4800 4800 4800 | 4905 4905 4905 4905 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1875 1875 1875 | 1860 1860 1860 1860 | |
| Chiều Cao (mm) | 1640, 1460 1640 1460 | 1465 1465 1465 1465 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 2920 2920 | 2850 2850 2850 2850 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1620 1620 1620 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1625 1625 1625 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 120 120 120 | 135 135 135 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 5.7 5.7 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 | 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.922, 2185 1.922 2185 | 1490, 1430 1490 1430 1430 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2631 - 2631 | 1990, 1960 1990 1960 1960 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 400+50 400+50 400+50 | 510 510 510 510 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - - | 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - | 191, 150 191 150 150 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - | 6100, 6200 6100 6200 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - - | 246, 192 246 192 192 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - - | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | |
| Loại hộp số | - - - | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - | 8, 6 8 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - | 60 60 60 60 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 3.8 - 3.8 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 6.9 6.9 6.9 6.9 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | 9.6 9.6 9.6 9.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | 5.4 5.4 5.4 5.4 | |
| Chế độ vận hành | - - - | Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 522 - 522 | - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 670 - 670 | - - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 201 201 - | - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 310 310 - | - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 61.44, 82, 56 61.44 82,56 | - - - - | |
| Loại pin | Blade battery Blade battery Blade battery | - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 460, 520 460 520 | - - - - | |
| Loại cổng sạc | Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) | - - - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ | - - - - | |
| Loại sạc nhanh | Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) | - - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút | - - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 150, 390 150 390 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED - | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên | Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch | Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên | Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm | Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió | Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 | Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng 2 vùng 2 vùng | 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° | Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 10, 12 loa 10 12 loa | 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt | Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto | Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 9 9 9 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 360 | 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✕︎ ✕︎ - | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✕︎ ✕︎ - | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ ✕︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | ✕︎ ✕︎ - | - - - - | |
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ ✕︎ - | - - - - | |