So sánh xe Kia K5 2025 vs Mercedes Benz S class 2015

Kia K5 2025

×

Mercedes Benz S class 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 6 - 6 - 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2013 - 2013 - 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2020 - 2020 - 2020 2020 2020
Mã thế hệ DL3 DL3 DL3 DL3 W222 - W222 - W222 W222 W222
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - Đức - Đức - Đức - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 1999 2497 1999 1999 4663, 5980, 5461, 2996 4663 5980 5461 4663 4663 2996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 4, 5 4 4 5 4 5 5
Số cửa 4 4 4 4 2, 4 2 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Coupe, Sedan Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D - D - D - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4905 4905 4905 4905 5453, 5246 - 5453 - 5453 5246 5246
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1899 - 1899 - 1899 1899 1899
Chiều Cao (mm) 1465 1465 1465 1465 1498, 1496 - 1498 - 1498 1496 1496
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 3165 - 3165 - 3165 3165 3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1630 - 1630 - 1630 1630 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1635 - 1635 - 1635 1635 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 130 - 130 - 130 130 130
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 245/40 R20 ; 275/35 R20, 245/45 R19, 245/50 R18 - 245/40 R20 ; 275/35 R20 - 245/40 R20 ; 275/35 R20 245/45 R19 245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1430 1490 1430 1430 2015, 1940 - - - - 2015 1940
Trọng lượng toàn tải (kg) 1990, 1960 1990 1960 1960 2730, 2635 - - - - 2730 2635
Dung tích khoang hành lý (lít) 510 510 510 510 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 M278, M276 - M278 - M278 M278 M276
Công suất cực đại (kW) - - - - 335, 245 - 335 - 335 335 245
Công suất cực đại (hp) 191, 150 191 150 150 530, 455, 333 - 530 - 455 455 333
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 6200 6100 6200 6200 5250-5500, 5250-6000 - 5250-5500 - 5250-5500 5250-5500 5250-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 192 246 192 192 700, 480 - 700 - 700 700 480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 1800-3500, 1600-4000 - 1800-3500 - 1800-3500 1800-3500 1600-4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng V - V - V V V
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 12, 8, 6 - 12 - 8 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, dọc - Trước, dọc - Trước, dọc Trước, dọc Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - - - - - -
Loại tăng áp - - - - Bi-turbo, Twin-turbo - Bi-turbo - Bi-turbo Twin-turbo Twin-turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động AT - AT - AT AT AT
Số lượng cấp số 8, 6 8 6 6 9G-TRONIC, 7G-TRONIC - 9G-TRONIC - 9G-TRONIC 7G-TRONIC 7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 80, 70 - 80 - 80 80 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 5.0, 4.8, 6.1 - 5.0 - 5.0 4.8 6.1
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 250 - 250 - 250 250 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 6.9 6.9 8.9, 9.1, 8.1 - 8.9 - 8.9 9.1 8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 9.6 9.6 9.6 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 5.4 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 6 - Euro 6 - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC - Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa thông gió, Đĩa - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector Full LED - Full LED - Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - LED - LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Tích hợp trên kính - Tích hợp trên kính - Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nappa cap cấp, Da cao cấp - Da Nappa cap cấp - Da Nappa cap cấp Da Nappa cap cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng - Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng - Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng Da cao cấp + gỗ, sưởi vô lăng Da cao cấp + gỗ
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế - Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát, ốp gỗ lưng ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau, massage chế độ - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít - Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởi/thông gió, có thể ngả 43.5 độ, đệm đỡ bắp chân, màn hình Splitview, tủ lạnh 8.5 lít Chỉnh điện, massage 6 chế độ, sưởt/thông gió, kê chân hàng ghế sau Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ - Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ - Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ Tự động, mặt cửa gió hàng ghế sau ốp gỗ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng - 2 vùng - 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control, Panorama - Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control - Panorama với kính đổi màu Magic Sky Control Panorama Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch - TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W, 13 loa 3D, công suất 500W - 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W - 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W 24 loa Burmester 3D, công suất 1540W 13 loa 3D, công suất 500W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế, Chỉnh điện - Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế - Kính cách nhiệt, cách âm, màu tối, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Kính cách nhiệt, cách âm, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi - DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi - DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth, dò kênh tivi DVD 6 đĩa, AM/FM, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 10, 8 - 10 - 10 10 8
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm, Camera lùi - Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm - Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm Camera 360, tính năng Nighview quan sát đêm Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎