|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 5 5 5 | 8 8 8 8 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 2019 2019 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | DL3 DL3 DL3 DL3 | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 2497, 1999 2497 1999 1999 | 1987, 2487 1987 2487 2487 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D D | D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4905 4905 4905 4905 | 4920 4920 4920 4920 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1860 1860 1860 1860 | 1840 1840 1840 1840 | |
| Chiều Cao (mm) | 1465 1465 1465 1465 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 2850 2850 2850 | 2825 2825 2825 2825 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1580 1580 1580 1580 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1590 1590 1590 1590 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 135 135 135 | 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.8 5.8 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 | 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1490, 1430 1490 1430 1430 | 1510 1510 1510 1510 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1990, 1960 1990 1960 1960 | 2000 2000 2000 2000 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 510 510 510 | 524 524 524 524 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 | M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 126/6600, 137/6000 126/6600 137/6000 137/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 191, 150 191 150 150 | 169, 184 169 184 184 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6100, 6200 6100 6200 6200 | 6600, 6000 6600 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 246, 192 246 192 192 | 206, 221 206 221 221 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 4400, 3600-5201, 3600-5200 4400 3600-5201 3600-5200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp | Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | CVT, E-CVT CVT E-CVT E-CVT | |
| Số lượng cấp số | 8, 6 8 6 6 | - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 60 | 60, 50 60 50 50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.9 6.9 6.9 6.9 | 6.6, 4.2 6.6 4.2 4.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.6 9.6 9.6 9.6 | 9.3, 4.4, 4.2 9.3 4.4 4.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.4 5.4 5.4 5.4 | 5.2, 4.1, 4.2 5.2 4.1 4.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart | Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport | |
| Loại Hybrid | - - - - | Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV) | |
| Loại Động cơ điện | - - - - | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - | 100 - 100 100 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - | 202 - 202 202 | |
| Loại pin | - - - - | Lithium-ion - Lithium-ion Lithium-ion | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector | LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da | Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ | 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi | Da Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn | Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát | - - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 | 3 3 3 3 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama | Có, Toàn Cảnh Có Có Toàn Cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ | 12, 3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose | 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt | Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | 7 7 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM | Camera lùi, 360 độ Camera lùi Camera lùi 360 độ | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ - ✕︎ - | |